攀升
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "攀升" (pānshēng) nghĩa là "leo cao, tăng dần lên", ghép bởi: 攀 (pān): Trèo + 升 (shēng): lên.
Thành phần cấu tạo
攀升
leo cao, tăng dần lên
樊
手
升
Hình ảnh:

Phân tích từ 攀升
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:leo cao, tăng dần lên
Ví dụ (5)
气温正在不断攀升。
Nhiệt độ đang không ngừng tăng lên.
The temperature is continuing to rise.
房价连年攀升,让很多人买不起房。
Giá nhà tăng liên tục trong nhiều năm, khiến nhiều người không mua nổi nhà.
Housing prices have been rising year after year, making homes unaffordable for many people.
股市指数昨日大幅攀升。
Chỉ số thị trường chứng khoán hôm qua đã leo cao mạnh mẽ.
The stock market index rose sharply yesterday.
公司的业绩逐月攀升。
Thành tích của công ty tăng dần lên qua từng tháng.
The company's performance has been improving month by month.
随着考试临近,学生的压力不断攀升。
Khi kỳ thi đến gần, áp lực của học sinh không ngừng leo thang.
As the exam approaches, students' stress keeps increasing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây