升温
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "升温" (shēngwēn) mang nghĩa "tăng nhiệt, ấm lên", kết hợp bởi 升 (shēng - thăng): "lên" + 温 (wēn - ôn): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 升温
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng nhiệt, ấm lên
Ví dụ (5)
明天的天气会大幅升温。
Thời tiết ngày mai sẽ tăng nhiệt mạnh.
The temperature will rise sharply tomorrow.
两人之间的感情迅速升温。
Tình cảm giữa hai người nhanh chóng ấm lên.
The relationship between the two quickly heated up.
随着春节临近,消费市场逐渐升温。
Cùng với việc Tết Nguyên Đán đến gần, thị trường tiêu dùng dần nóng lên.
As the Spring Festival approaches, the consumer market is gradually heating up.
全球变暖导致海水不断升温。
Hiện tượng ấm lên toàn cầu dẫn đến việc nước biển không ngừng tăng nhiệt.
Global warming is causing sea temperatures to keep rising.
打开暖气后,房间里很快就升温了。
Sau khi bật máy sưởi, trong phòng rất nhanh đã ấm lên.
After the heater was turned on, the room warmed up quickly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây