提升工资
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "提升工资" (tíshēng gōngzī) nghĩa là "Tăng lương", ghép bởi: 提 (tí): mang + 升 (shēng): lên + 工 (gōng): Người thợ + 资 (zī): Tài nguyên.
Thành phần cấu tạo
提升工资
Tăng lương
扌
是
升
工
次
贝
Hình ảnh:

Phân tích từ 提升工资
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tăng lương
Ví dụ (5)
老板决定下个月提升员工的工资。
Ông chủ quyết định tháng sau sẽ tăng lương cho nhân viên.
The boss decided to raise the employees' salaries next month.
为了留住人才,公司必须提升工资水平。
Để giữ chân nhân tài, công ty phải tăng mức lương.
To retain talent, the company must raise salary levels.
他工作非常努力,希望能尽快提升工资。
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, hy vọng có thể sớm được tăng lương.
He works very hard and hopes to get a pay raise as soon as possible.
提升工资是提高员工积极性的有效方法。
Tăng lương là phương pháp hiệu quả để nâng cao sự tích cực của nhân viên.
Raising salaries is an effective way to boost employee motivation.
今年公司业绩很好,大家都期待能提升工资。
Năm nay thành tích của công ty rất tốt, mọi người đều mong đợi được tăng lương.
The company has performed very well this year, and everyone is hoping for a pay raise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây