攀登上
—
Gợi nhớ
Từ "攀登上" (pān dēng shàng) nghĩa là "trèo lên, leo lên (đỉnh)", ghép bởi: 攀 (pān): Trèo + 登 (dēng): leo lên + 上 (shàng): lên.
Thành phần cấu tạo
攀登上
trèo lên, leo lên (đỉnh)
樊
手
癶
豆
一
卜
Phân tích từ 攀登上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trèo lên, leo lên (đỉnh)
Ví dụ (3)
经过两天的艰苦跋涉,勇敢的登山队员终于成功攀登上了这面陡峭的峭壁。
Sau hai ngày lặn lội gian khổ, những người leo núi dũng cảm cuối cùng cũng đã leo thành công lên vách đá cheo leo này.
After two days of arduous trekking, the brave mountaineers finally successfully climbed up this steep cliff.
当他一步一步攀登上珠穆朗玛峰的顶峰时,激动的泪水夺眶而出。
Khi anh ấy từng bước leo lên đỉnh núi Everest, những giọt nước mắt xúc động đã tuôn trào.
As he climbed up to the summit of Mount Everest step by step, tears of excitement burst from his eyes.
想要攀登上科学的最高峰,就必须付出常人难以想象的汗水和心血。
Muốn leo lên được đỉnh cao nhất của khoa học thì phải bỏ ra mồ hôi và tâm huyết mà người thường khó có thể tưởng tượng được.
If one wants to scale the highest peak of science, they must put in sweat and effort that ordinary people can hardly imagine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây