攀談
—
Gợi nhớ
Từ "攀談" (pān tán) nghĩa là "trò chuyện", ghép bởi: 攀 (pān): Trèo + 談 (tán): nói chuyện.
Thành phần cấu tạo
攀談
trò chuyện
樊
手
言
炎
Phân tích từ 攀談
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trò chuyện
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây