攀比
—
Gợi nhớ
Từ "攀比" (pān bǐ) nghĩa là "So kè / So sánh", ghép bởi: 攀 (pān): Trèo + 比 (bǐ): tỉ số (trong trận đấu).
Thành phần cấu tạo
攀比
So kè / So sánh
樊
手
比
Phân tích từ 攀比
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:So kè / So sánh
Ví dụ (3)
不要盲目和别人攀比。
Đừng mù quáng so kè với người khác.
Don't blindly compare yourself with others.
攀比心理会带来痛苦。
Tâm lý so kè sẽ mang lại đau khổ.
Rivalrous comparison mindset brings pain.
孩子们在学校里不应该攀比吃穿。
Các bạn nhỏ ở trường không nên so kè ăn mặc.
Children shouldn't compare food and clothes at school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây