ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
攀比
pān bǐ
So kè / So sánh
Hán việt: phan tỷ
—

Gợi nhớ

Từ "攀比" (pān bǐ) nghĩa là "So kè / So sánh", ghép bởi: 攀 (pān): Trèo + 比 (bǐ): tỉ số (trong trận đấu).

Thành phần cấu tạo

攀比
pān bǐ
So kè / So sánh
樊
手
比

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:So kè / So sánh
Ví dụ (3)
búyào不要mángmù盲目hé和biérén别人pānbǐ攀比。
Đừng mù quáng so kè với người khác.
Don't blindly compare yourself with others.
pānbǐ攀比xīnlǐ心理huì会dàilái带来tòngkǔ痛苦。
Tâm lý so kè sẽ mang lại đau khổ.
Rivalrous comparison mindset brings pain.
háizi孩子men们zài在xuéxiào学校lǐ里bù不yīnggāi应该pānbǐ攀比chī吃chuān穿。
Các bạn nhỏ ở trường không nên so kè ăn mặc.
Children shouldn't compare food and clothes at school.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây