ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
談何容易
tán hé róng yì
Nói dễ hơn làm
Hán việt: đàm hà dung dị
—

Gợi nhớ

Từ "談何容易" (tán hé róng yì) mang nghĩa "Nói dễ hơn làm", kết hợp bởi 談 (tán - đàm): "nói chuyện" + 何 (hé - hà): "cái gì" + 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 易 (yì - dị): "dễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 談: Những lời nói (言) sẻ chia nồng nhiệt và ấm áp như hai ngọn lửa hồng (炎) bập bùng bên bếp than là cuộc trò chuyện, bàn luận (談). • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易).

Thành phần cấu tạo

談何容易
tán hé róng yì
Nói dễ hơn làm
談
tán • đàm
nói chuyện
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn từ
炎
Chữ Viêm
Hai ngọn lửa rực cháy, ấm áp
何
hé • hà
cái gì
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
可
Khả
Có thể / âm đọc (bên phải)
容
róng • dung
chứa đựng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)
易
yì • dị
dễ
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ánh sáng (phía trên)
勿
Chữ Vật
Cờ hiệu tung bay, muôn vật (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây