勇攀高峰
—
Gợi nhớ
Từ "勇攀高峰" (yǒng pān gāo fēng) nghĩa là "dũng cảm trèo lên đỉnh núi cao hay mốc đỉnh thành tựu", ghép bởi: 勇 (yǒng): Dũng cảm + 攀 (pān): Trèo + 高 (gāo): cao + 峰 (fēng): Đỉnh.
Thành phần cấu tạo
勇攀高峰
dũng cảm trèo lên đỉnh núi cao hay mốc đỉnh thành tựu
甬
力
樊
手
高
山
Phân tích từ 勇攀高峰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm động từ
Nghĩa:dũng cảm trèo lên đỉnh núi cao hay mốc đỉnh thành tựu
Ví dụ (3)
运动员勇攀高峰,打破了纪录。
Vận động viên dũng cảm leo lên đỉnh cao, đập tan kỷ lục.
Athletes bravely scaled peaks breaking records.
科技工作者勇攀科学高峰。
Các cán bộ khoa học công nghệ dũng cảm chinh phục đỉnh cao khoa học.
Tech workers bravely climb scientific heights.
在困难面前要勇攀高峰。
Trước khó khăn phải dũng cảm leo lên đỉnh cao.
Bravely scale peaks in the face of difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây