談吐
—
Gợi nhớ
Từ "談吐" (tán tǔ) mang nghĩa "Cuộc hội thoại", kết hợp bởi 談 (tán - đàm): "nói chuyện" + 吐 (tù/tǔ - thổ): "nôn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 談: Những lời nói (言) sẻ chia nồng nhiệt và ấm áp như hai ngọn lửa hồng (炎) bập bùng bên bếp than là cuộc trò chuyện, bàn luận (談). • Chữ 吐: Mở rộng khuôn miệng (口) đẩy hết những bụi đất hay thức ăn khó chịu (土) ra ngoài là động tác nhổ ra, nôn mửa (吐).
Thành phần cấu tạo
談吐
Cuộc hội thoại
談
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn từ
炎
Chữ Viêm
Hai ngọn lửa rực cháy, ấm áp
吐
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
土
Bộ Thổ
Đất / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 談吐
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cuộc hội thoại
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây