吞吐量
—
Gợi nhớ
Từ "吞吐量" (tūntǔliàng) mang nghĩa "Thông lượng / Throughput", kết hợp bởi 吞 (tūn - thôn): "Nuốt" + 吐 (tù/tǔ - thổ): "nôn" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吞: Cái miệng (口) há to như muốn gom trọn cả bầu trời (天) vào bụng, diễn tả hành động nuốt chửng (吞). • Chữ 吐: Mở rộng khuôn miệng (口) đẩy hết những bụi đất hay thức ăn khó chịu (土) ra ngoài là động tác nhổ ra, nôn mửa (吐). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吞吐量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thông lượng / Throughput
Ví dụ (3)
系统架构优化后,网关的每秒请求吞吐量提升了将近三倍。
Sau khi tối ưu hóa kiến trúc hệ thống, thông lượng yêu cầu mỗi giây (RPS) của gateway đã tăng lên gần gấp ba lần.
After optimizing the system architecture, the gateway's requests-per-second throughput increased nearly threefold.
高速以太网卡能够保障在海量数据传输时拥有足够高的网络吞吐量。
Card mạng Ethernet tốc độ cao có thể bảo đảm sở hữu thông lượng mạng đủ cao khi truyền tải dữ liệu dung lượng lớn.
High-speed Ethernet cards can ensure sufficient network throughput during massive data transmission.
在高负载下,单纯追求低延迟而忽视吞吐量会导致服务器整体效率下降。
Dưới tải trọng cao, việc đơn thuần theo đuổi độ trễ thấp mà bỏ qua thông lượng sẽ dẫn đến hiệu suất tổng thể của máy chủ bị giảm sút.
Under high loads, blindly pursuing low latency while ignoring throughput will reduce overall server efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây