ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
谈吐
tán tǔ
Cách ăn nói, phong thái nói chuyện
Hán việt: đàm thổ
—

Gợi nhớ

Từ "谈吐" (tán tǔ) mang nghĩa "Cách ăn nói, phong thái nói chuyện", kết hợp bởi 谈 (tán - đàm): "nói chuyện" + 吐 (tù/tǔ - thổ): "nôn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈). • Chữ 吐: Mở rộng khuôn miệng (口) đẩy hết những bụi đất hay thức ăn khó chịu (土) ra ngoài là động tác nhổ ra, nôn mửa (吐).

Thành phần cấu tạo

谈吐
tán tǔ
Cách ăn nói, phong thái nói chuyện
谈
tán • đàm
nói chuyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (nằm bên phải)
吐
tù/tǔ • thổ
nôn
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
土
Bộ Thổ
Đất / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cách ăn nói, phong thái nói chuyện
Ví dụ (3)
tā他de的tántǔ谈吐gāoyǎ高雅,gěi给rén人liúxià留下le了shēnkè深刻de的yìnxiàng印象。
Cách ăn nói tao nhã của anh ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc cho mọi người.
His refined conversation left a deep impression on people.
cóng从yí一gè个rén人de的tántǔ谈吐zhōng中kěyǐ可以kànchū看出tā他de的xiūyǎng修养。
Từ cách ăn nói của một người có thể thấy được trình độ tu dưỡng của người đó.
You can tell a person's cultivation from the way they speak.
tā她jǔzhǐ举止dàfāng大方,tántǔ谈吐bù不sú俗。
Cô ấy cử chỉ trang nhã, ăn nói phi phàm.
She has poised manners and speaks with refinement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây