吐露
—
Gợi nhớ
Từ "吐露" (tǔ lù) mang nghĩa "thổ lộ, giãi bày, tiết lộ", kết hợp bởi 吐 (tù/tǔ - thổ): "nôn" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吐: Mở rộng khuôn miệng (口) đẩy hết những bụi đất hay thức ăn khó chịu (土) ra ngoài là động tác nhổ ra, nôn mửa (吐). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吐露
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thổ lộ, giãi bày, tiết lộ
Ví dụ (3)
她向好朋友吐露了内心的秘密。
Cô ấy đã thổ lộ bí mật trong lòng với người bạn thân của mình.
She confided her innermost secret to her close friend.
经过审讯,嫌疑人终于吐露了事实真相。
Trải qua thẩm vấn, nghi phạm cuối cùng cũng đã khai ra sự thật.
After interrogation, the suspect finally revealed the truth.
他的诗歌吐露了对故乡的无限思念。
Những vần thơ của anh ấy đã thổ lộ nỗi nhớ quê hương da diết.
His poems express a boundless longing for his hometown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây