ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吐露
tǔ lù
thổ lộ, giãi bày, tiết lộ
Hán việt: thổ lộ
—

Gợi nhớ

Từ "吐露" (tǔ lù) mang nghĩa "thổ lộ, giãi bày, tiết lộ", kết hợp bởi 吐 (tù/tǔ - thổ): "nôn" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吐: Mở rộng khuôn miệng (口) đẩy hết những bụi đất hay thức ăn khó chịu (土) ra ngoài là động tác nhổ ra, nôn mửa (吐). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.

Thành phần cấu tạo

吐露
tǔ lù
thổ lộ, giãi bày, tiết lộ
吐
tù/tǔ • thổ
nôn
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
土
Bộ Thổ
Đất / âm đọc (bên phải)
露
lù / lòu • lộ
Lộ ra
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
路
Lộ
Đường / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:thổ lộ, giãi bày, tiết lộ
Ví dụ (3)
tā她xiàng向hǎo好péngyou朋友tǔlù吐露le了nèixīn内心de的mìmì秘密。
Cô ấy đã thổ lộ bí mật trong lòng với người bạn thân của mình.
She confided her innermost secret to her close friend.
jīngguò经过shěnxùn审讯,xiányírén嫌疑人zhōngyú终于tǔlù吐露le了shìshí事实zhēn真xiàng相。
Trải qua thẩm vấn, nghi phạm cuối cùng cũng đã khai ra sự thật.
After interrogation, the suspect finally revealed the truth.
tā他de的shīgē诗歌tǔlù吐露le了duì对gùxiāng故乡de的wúxiàn无限sīniàn思念。
Những vần thơ của anh ấy đã thổ lộ nỗi nhớ quê hương da diết.
His poems express a boundless longing for his hometown.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây