吞吞吐吐
—
Gợi nhớ
Từ "吞吞吐吐" (tūn tūn tǔ tǔ) mang nghĩa "Ngập ngừng e dè, ấp úng", kết hợp bởi 吞 (tūn - thôn): "Nuốt" + 吞 (tūn - thôn): "Nuốt" + 吐 (tù/tǔ - thổ): "nôn" + 吐 (tù/tǔ - thổ): "nôn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吞: Cái miệng (口) há to như muốn gom trọn cả bầu trời (天) vào bụng, diễn tả hành động nuốt chửng (吞). • Chữ 吞: Cái miệng (口) há to như muốn gom trọn cả bầu trời (天) vào bụng, diễn tả hành động nuốt chửng (吞). • Chữ 吐: Mở rộng khuôn miệng (口) đẩy hết những bụi đất hay thức ăn khó chịu (土) ra ngoài là động tác nhổ ra, nôn mửa (吐). • Chữ 吐: Mở rộng khuôn miệng (口) đẩy hết những bụi đất hay thức ăn khó chịu (土) ra ngoài là động tác nhổ ra, nôn mửa (吐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吞吞吐吐
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Ngập ngừng e dè, ấp úng
Ví dụ (3)
有什么话你就直说,别吞吞吐吐的。
Có chuyện gì thì cậu cứ nói thẳng ra, đừng ấp úng như thế.
If you have something to say, just say it straight out—don't hem and haw.
面对警察的提问,那个嫌疑人回答得吞吞吐吐。
Đối mặt với câu hỏi của cảnh sát, kẻ nghi phạm trả lời một cách ngập ngừng ấp úng.
Faced with the police's questioning, the suspect answered hesitantly and evasively.
他吞吞吐吐地承认了自己的错误。
Anh ấy ấp úng thừa nhận lỗi lầm của mình.
He stammered and hesitated as he admitted his mistake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây