吞咽
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "吞咽" (tūnyàn) mang nghĩa "nuốt", kết hợp bởi 吞 (tūn - thôn): "Nuốt" + 咽 (yān / yàn / yè - yết): "họng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吞: Cái miệng (口) há to như muốn gom trọn cả bầu trời (天) vào bụng, diễn tả hành động nuốt chửng (吞). • Chữ 咽: Cái miệng (口) phải cố gắng nuốt thức ăn xuống vì (因) cổ họng bị nghẹn, chỉ vùng hầu họng, nuốt xuống (咽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吞咽
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nuốt, nuốt chửng.
Ví dụ (5)
嗓子疼得厉害,吞咽都很困难。
Họng đau dữ dội, nuốt cũng thấy rất khó khăn.
My throat hurts badly, and even swallowing is difficult.
这种药片太大,很难吞咽下去。
Viên thuốc này to quá, rất khó nuốt trôi xuống.
These tablets are too big and hard to swallow.
吃饭要细嚼慢咽,不要狼吞虎咽。
Ăn cơm phải nhai kỹ nuốt chậm, đừng có ăn ngấu ăn nghiến (như hổ đói).
Chew your food thoroughly and swallow slowly; don't wolf it down.
蛇可以直接吞咽比自己头还要大的猎物。
Rắn có thể nuốt chửng con mồi còn to hơn cả đầu của nó.
A snake can swallow prey even larger than its own head.
他在紧张的时候会不停地吞咽口水。
Lúc căng thẳng anh ấy cứ nuốt nước bọt liên tục.
When he gets nervous, he keeps swallowing his saliva.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây