呜咽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "呜咽" (wūyè) mang nghĩa "nức nở, khóc thổn thức", kết hợp bởi 呜 (wū - ô): "Tiếng than" + 咽 (yān / yàn / yè - yết): "họng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呜: Cái miệng (口) cất lên tiếng kêu ai oán trầm buồn như tiếng quạ đen (乌) gọi bầy giữa chiều hoang vắng là tiếng khóc nức nở, tiếng than (呜). • Chữ 咽: Cái miệng (口) phải cố gắng nuốt thức ăn xuống vì (因) cổ họng bị nghẹn, chỉ vùng hầu họng, nuốt xuống (咽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 呜咽
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nức nở, khóc thổn thức
Ví dụ (5)
听到这个不幸的消息,她忍不住在房间里暗自呜咽。
Nghe được tin buồn này, cô ấy không kìm được khóc thổn thức một mình trong phòng.
Upon hearing the unfortunate news, she could not help quietly sobbing to herself in the room.
寒风在窗外呼啸,听起来就像有人在悲伤地呜咽。
Gió lạnh rít ngoài cửa sổ, nghe như có ai đó đang nức nở đau thương.
The cold wind howled outside the window, sounding as if someone were sobbing in sorrow.
孩子在母亲的怀里呜咽着睡着了。
Đứa trẻ nức nở rồi ngủ thiếp đi trong vòng tay mẹ.
The child fell asleep in his mother's arms, sobbing softly.
电影的结局太感人了,电影院里传出阵阵呜咽声。
Kết thúc của bộ phim quá cảm động, trong rạp chiếu phim vang lên từng trận tiếng khóc thổn thức.
The ending of the film was so moving that waves of sobbing could be heard throughout the theater.
独自走在空荡的街道上,她终于压抑不住内心的痛苦,低声呜咽起来。
Đi một mình trên con phố vắng, cô rốt cuộc không kìm nén được nỗi đau trong lòng, bắt đầu nức nở khe khẽ.
Walking alone down the empty street, she could no longer suppress the pain in her heart and began to sob quietly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây