哽咽
—
Gợi nhớ
Từ "哽咽" (gěng yè) mang nghĩa "Khóc nghẹn không ra tiếng", kết hợp bởi 哽 (gěng - ngạnh): "nghẹn ngào" + 咽 (yān / yàn / yè - yết): "họng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哽: Cổ họng và cái miệng (口) như bị chặn ngang qua từng canh giờ (更) không thốt nên lời vì xúc động nghẹn ngào (哽). • Chữ 咽: Cái miệng (口) phải cố gắng nuốt thức ăn xuống vì (因) cổ họng bị nghẹn, chỉ vùng hầu họng, nuốt xuống (咽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哽咽
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Khóc nghẹn không ra tiếng
Ví dụ (3)
听到这个不幸的消息,她哽咽着说不出话来。
Nghe tin bất hạnh này, cô ấy nghẹn ngào không nói nên lời.
Upon hearing the unfortunate news, she choked up and couldn't say a word.
母亲在火车站与儿子告别时,忍不住低声哽咽。
Khi người mẹ chia tay con trai ở ga tàu hỏa, bà không kìm được tiếng nghẹn ngào nho nhỏ.
As the mother said goodbye to her son at the train station, she couldn't help sobbing softly.
他哽咽地向大家表达了感激之情。
Anh ấy nghẹn ngào bày tỏ lòng biết ơn của mình đến mọi người.
With a choked voice, he expressed his gratitude to everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây