吞没
—
Gợi nhớ
Từ "吞没" (tūn mò) mang nghĩa "nuốt chửng, nhấn chìm, biển thủ", kết hợp bởi 吞 (tūn - thôn): "Nuốt" + 没 (méi - một): "Không có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吞: Cái miệng (口) há to như muốn gom trọn cả bầu trời (天) vào bụng, diễn tả hành động nuốt chửng (吞). • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吞没
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nuốt chửng, nhấn chìm, biển thủ
Ví dụ (3)
汹涌的海浪瞬间吞没了那艘小木船。
Những con sóng dữ dội ngay lập tức nuốt chửng con thuyền gỗ nhỏ đó.
The surging waves swallowed up the small wooden boat in an instant.
大火吞没了整栋大楼,情况十分危急。
Ngọn lửa lớn đã bao trùm nuốt chửng toàn bộ tòa nhà, tình hình vô cùng nguy cấp.
The blaze engulfed the entire building, and the situation was critical.
他涉嫌利用职务之便吞没公款。
Anh ta bị nghi ngờ lợi dụng chức vụ để biển thủ công quỹ.
He is suspected of using his position to embezzle public funds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây