ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吞没
tūn mò
nuốt chửng, nhấn chìm, biển thủ
Hán việt: thôn một
—

Gợi nhớ

Từ "吞没" (tūn mò) mang nghĩa "nuốt chửng, nhấn chìm, biển thủ", kết hợp bởi 吞 (tūn - thôn): "Nuốt" + 没 (méi - một): "Không có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吞: Cái miệng (口) há to như muốn gom trọn cả bầu trời (天) vào bụng, diễn tả hành động nuốt chửng (吞). • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没).

Thành phần cấu tạo

吞没
tūn mò
nuốt chửng, nhấn chìm, biển thủ
吞
tūn • thôn
Nuốt
天
Thiên
Trời / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
没
méi • một
Không có
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sâu (bên trái)
殳
Bộ Thù
Cánh tay lặn xuống nước mò vật (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nuốt chửng, nhấn chìm, biển thủ
Ví dụ (3)
xiōngyǒng汹涌de的hǎilàng海浪shùnjiān瞬间tūnmò吞没le了nà那sōu艘xiǎo小mùchuán木船。
Những con sóng dữ dội ngay lập tức nuốt chửng con thuyền gỗ nhỏ đó.
The surging waves swallowed up the small wooden boat in an instant.
dàhuǒ大火tūnmò吞没le了zhěngdòng整栋dàlóu大楼,qíngkuàng情况shífēn十分wēijí危急。
Ngọn lửa lớn đã bao trùm nuốt chửng toàn bộ tòa nhà, tình hình vô cùng nguy cấp.
The blaze engulfed the entire building, and the situation was critical.
tā他shèxián涉嫌lìyòng利用zhíwù职务zhī之biàn便tūnmò吞没gōngkuǎn公款。
Anh ta bị nghi ngờ lợi dụng chức vụ để biển thủ công quỹ.
He is suspected of using his position to embezzle public funds.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây