ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吞噬
tūn shì
Nuốt chửng, tàn phá, nhấn chìm
Hán việt: thôn phệ
—

Gợi nhớ

Từ "吞噬" (tūn shì) mang nghĩa "Nuốt chửng, tàn phá, nhấn chìm", kết hợp bởi 吞 (tūn - thôn): "Nuốt" + 噬 (shì - phệ): "Cắn / Gặm / Nuốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吞: Cái miệng (口) há to như muốn gom trọn cả bầu trời (天) vào bụng, diễn tả hành động nuốt chửng (吞). • Chữ 噬: Cái miệng (口) há to ngậm lấy cọng cỏ bói (筮), mô tả hành động thú dữ cắn xé, gặm và nuốt chửng (噬).

Thành phần cấu tạo

吞噬
tūn shì
Nuốt chửng, tàn phá, nhấn chìm
吞
tūn • thôn
Nuốt
天
Thiên
Trời / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
噬
shì • phệ
Cắn / Gặm / Nuốt
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
筮
Chữ Phệ
Bói cỏ thi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Nuốt chửng, tàn phá, nhấn chìm
Ví dụ (3)
dàhuǒ大火xùnsù迅速mànyán蔓延,shùnjiān瞬间tūnshì吞噬le了zhěngzuò整座dàlóu大楼。
Ngọn lửa lớn nhanh chóng lan rộng, trong nháy mắt đã nuốt chửng toàn bộ tòa nhà.
The fire spread rapidly, engulfing the entire building in an instant.
jù巨làng浪pū扑lái来,wúqíng无情de地tūnshì吞噬le了hǎitān海滩shàng上de的xiǎomùwū小木屋。
Sóng lớn ập tới, nuốt chửng ngôi nhà gỗ nhỏ trên bãi biển một cách vô tình.
Huge waves crashed in and ruthlessly swallowed the small wooden cabin on the beach.
gūdú孤独hé和juéwàng绝望fǎngfú仿佛yào要jiāng将tā他zhěnggè整个rén人tūnshì吞噬diào掉。
Nỗi cô đơn và tuyệt vọng dường như muốn nuốt chửng toàn bộ con người anh ta.
Loneliness and despair seemed about to consume him completely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây