吞噬
—
Gợi nhớ
Từ "吞噬" (tūn shì) mang nghĩa "Nuốt chửng, tàn phá, nhấn chìm", kết hợp bởi 吞 (tūn - thôn): "Nuốt" + 噬 (shì - phệ): "Cắn / Gặm / Nuốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吞: Cái miệng (口) há to như muốn gom trọn cả bầu trời (天) vào bụng, diễn tả hành động nuốt chửng (吞). • Chữ 噬: Cái miệng (口) há to ngậm lấy cọng cỏ bói (筮), mô tả hành động thú dữ cắn xé, gặm và nuốt chửng (噬).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吞噬
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nuốt chửng, tàn phá, nhấn chìm
Ví dụ (3)
大火迅速蔓延,瞬间吞噬了整座大楼。
Ngọn lửa lớn nhanh chóng lan rộng, trong nháy mắt đã nuốt chửng toàn bộ tòa nhà.
The fire spread rapidly, engulfing the entire building in an instant.
巨浪扑来,无情地吞噬了海滩上的小木屋。
Sóng lớn ập tới, nuốt chửng ngôi nhà gỗ nhỏ trên bãi biển một cách vô tình.
Huge waves crashed in and ruthlessly swallowed the small wooden cabin on the beach.
孤独和绝望仿佛要将他整个人吞噬掉。
Nỗi cô đơn và tuyệt vọng dường như muốn nuốt chửng toàn bộ con người anh ta.
Loneliness and despair seemed about to consume him completely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây