吞嚥
—
Gợi nhớ
Từ "吞嚥" (tūn yàn) mang nghĩa "nuốt", kết hợp bởi 吞 (tūn - thôn): "Nuốt" + 嚥 (yàn - yết): "hầu họng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吞: Cái miệng (口) há to như muốn gom trọn cả bầu trời (天) vào bụng, diễn tả hành động nuốt chửng (吞). • Chữ 嚥: Cái miệng (口) nuốt thức ăn xuống cổ họng nhịp nhàng như chim én (燕) mớm mồi cho con, chỉ vùng hầu họng (嚥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吞嚥
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nuốt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây