ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吞嚥
tūn yàn
nuốt
Hán việt: thôn yết
—

Gợi nhớ

Từ "吞嚥" (tūn yàn) mang nghĩa "nuốt", kết hợp bởi 吞 (tūn - thôn): "Nuốt" + 嚥 (yàn - yết): "hầu họng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吞: Cái miệng (口) há to như muốn gom trọn cả bầu trời (天) vào bụng, diễn tả hành động nuốt chửng (吞). • Chữ 嚥: Cái miệng (口) nuốt thức ăn xuống cổ họng nhịp nhàng như chim én (燕) mớm mồi cho con, chỉ vùng hầu họng (嚥).

Thành phần cấu tạo

吞嚥
tūn yàn
nuốt
吞
tūn • thôn
Nuốt
天
Thiên
Trời / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
嚥
yàn • yết
hầu họng
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
燕
Chữ Yên
chim én / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây