并吞
—
Gợi nhớ
Từ "并吞" (bìng tūn) mang nghĩa "thôn tính, sáp nhập, nuốt chửng", kết hợp bởi 并 (bìng - tịnh): "Và" + 吞 (tūn - thôn): "Nuốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 吞: Cái miệng (口) há to như muốn gom trọn cả bầu trời (天) vào bụng, diễn tả hành động nuốt chửng (吞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 并吞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thôn tính, sáp nhập, nuốt chửng
Ví dụ (3)
弱小的邻国最终被强大的帝国并吞了。
Nước láng giềng nhỏ yếu cuối cùng đã bị đế quốc lớn mạnh thôn tính.
The weak neighboring country was eventually annexed by the powerful empire.
这家小公司面临被大集团并吞的危险。
Công ty nhỏ này đối mặt với nguy cơ bị tập đoàn lớn nuốt chửng.
This small company faces the danger of being swallowed up by a large conglomerate.
历史上有许多因利益冲突而引发的并吞战争。
Trong lịch sử có nhiều cuộc chiến tranh thôn tính nổ ra do xung đột lợi ích.
In history, there have been many wars of annexation triggered by conflicts of interest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây