高并发
—
Gợi nhớ
Từ "高并发" (gāo bìngfā) mang nghĩa "Xử lý đồng thời cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 并 (bìng - tịnh): "Và" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 高并发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Xử lý đồng thời cao
Ví dụ (2)
抢购和秒杀活动是典型的高并发场景,需要对架构进行深度优化。
Hoạt động đặt mua trước và săn hàng flash sale là các kịch bản đồng thời cao điển hình, cần phải tối ưu hóa sâu kiến trúc.
Panic buying and flash sale events are typical high-concurrency scenarios that require deep architectural optimization.
系统如何在高并发下保持数据库读写的一致性是一大技术难点。
Làm thế nào để hệ thống duy trì tính nhất quán đọc ghi cơ sở dữ liệu khi có lượng truy cập đồng thời cao là một khó khăn kỹ thuật lớn.
How a system maintains database read-write consistency under high concurrency is a major technical challenge.
2
tính từ
Nghĩa:Xử lý đồng thời cao
Ví dụ (1)
我们需要构建一个高并发的即时通讯服务器来支持千万级用户。
Chúng ta cần xây dựng một máy chủ tin nhắn tức thời chịu tải đồng thời cao để hỗ trợ hàng chục triệu người dùng.
We need to build a high-concurrency instant messaging server to support tens of millions of users.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây