并发量
—
Gợi nhớ
Từ "并发量" (bìngfāliàng) mang nghĩa "Số lượng truy cập đồng thời", kết hợp bởi 并 (bìng - tịnh): "Và" + 发 (fā - phát): "gửi" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 并发量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Số lượng truy cập đồng thời
Ví dụ (3)
大促期间,电商平台的主服务器需要承受平时十倍以上的并发量。
Trong thời gian khuyến mãi lớn, máy chủ chính của nền tảng thương mại điện tử cần gánh chịu lượng truy cập đồng thời gấp hơn mười lần ngày thường.
During major promotional sales, the e-commerce platform's main servers must handle more than ten times the usual concurrency.
系统的设计目标是支持十万级的每秒并发量。
Mục tiêu thiết kế của hệ thống là hỗ trợ lượng kết nối đồng thời mỗi giây cấp độ trăm nghìn.
The system is designed to support concurrency at the scale of 100,000 requests per second.
当并发量突破临界值时,服务器开始出现明显的响应延迟。
Khi lượng truy cập đồng thời vượt qua giá trị tới hạn, máy chủ bắt đầu xuất hiện độ trễ phản hồi rõ rệt.
When concurrency breaks through the critical value, the server begins to experience obvious response latency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây