忍气吞声
—
Gợi nhớ
Từ "忍气吞声" (rěn qì tūn shēng) mang nghĩa "Nhẫn nhục chịu đựng, ngậm đắng nuốt cay", kết hợp bởi 忍 (rěn - nhẫn): "Chịu đựng" + 气 (qì - khí): "khí" + 吞 (tūn - thôn): "Nuốt" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忍: Dù lưỡi đao sắc bén (刃) đặt ngay trên trái tim (心) nhưng vẫn giữ lòng kiên định không hề nao núng chính là sự nhẫn nại, chịu đựng (忍). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 吞: Cái miệng (口) há to như muốn gom trọn cả bầu trời (天) vào bụng, diễn tả hành động nuốt chửng (吞). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 忍气吞声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Nhẫn nhục chịu đựng, ngậm đắng nuốt cay
Ví dụ (3)
为了保住这份工作,他只能选择忍气吞声。
Để giữ được công việc này, anh ta chỉ có thể chọn nhẫn nhịn chịu đựng.
To keep this job, he had no choice but to swallow his pride and suffer in silence.
我们面对不公正的待遇时,不应该一味地忍气吞声。
Khi đối mặt với sự đối xử bất công, chúng ta không nên lúc nào cũng ngậm đắng nuốt cay.
When faced with unfair treatment, we shouldn't just blindly submit and suffer in silence.
她长期在夫家忍气吞声,生活得十分痛苦。
Cô ấy thời gian dài phải nhẫn nhục ở nhà chồng, cuộc sống vô cùng đau khổ.
She suffered in silence at her husband's family home for a long time and lived a very painful life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây