ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嚥
yàn
hầu họng
Hán việt: yết
丨丶一一丨丨一丶フ一丨一一ノ丶丨丶丶丶
19
—

Gợi nhớ

Cái miệng (口) nuốt thức ăn xuống cổ họng nhịp nhàng như chim én (燕) mớm mồi cho con, chỉ vùng hầu họng (嚥).

Thành phần cấu tạo

嚥
yàn
hầu họng
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
燕
Chữ Yên
chim én / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây