噬
丨フ一ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一
16
—
Gợi nhớ
Cái miệng (口) há to ngậm lấy cọng cỏ bói (筮), mô tả hành động thú dữ cắn xé, gặm và nuốt chửng (噬).
Thành phần cấu tạo
噬
Cắn / Gặm / Nuốt
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
筮
Chữ Phệ
Bói cỏ thi / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (51)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cắn / Gặm / Nuốt
Ví dụ (3)
大火噬咬着整栋建筑。
Ngọn lửa lớn cắn nuốt cả tòa nhà.
The big fire devoured the entire building.
黑暗仿佛要噬没一切。
Bóng tối giống như muốn nuốt chửng mọi thứ.
The darkness seemed to devour everything.
怪兽在传说中吞噬万物。
Con quái vật trong truyền thuyết nuốt chửng vạn vật.
Monsters in legends devour all things.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây