ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
噬
shì
Cắn / Gặm / Nuốt
Hán việt: phệ
丨フ一ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一
16
—

Gợi nhớ

Cái miệng (口) há to ngậm lấy cọng cỏ bói (筮), mô tả hành động thú dữ cắn xé, gặm và nuốt chửng (噬).

Thành phần cấu tạo

噬
shì
Cắn / Gặm / Nuốt
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
筮
Chữ Phệ
Bói cỏ thi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Cắn / Gặm / Nuốt
Ví dụ (3)
dàhuǒ大火shì噬yǎo咬zhe着zhěngdòng整栋jiànzhù建筑。
Ngọn lửa lớn cắn nuốt cả tòa nhà.
The big fire devoured the entire building.
hēi'àn黑暗fǎngfú仿佛yào要shì噬méi没yíqiè一切。
Bóng tối giống như muốn nuốt chửng mọi thứ.
The darkness seemed to devour everything.
guàishòu怪兽zài在chuánshuō传说zhōng中tūnshì吞噬wànwù万物。
Con quái vật trong truyền thuyết nuốt chửng vạn vật.
Monsters in legends devour all things.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây