倾吐
—
Gợi nhớ
Từ "倾吐" (qīng tǔ) mang nghĩa "giãi bày, trút bầu tâm sự", kết hợp bởi 倾 (qīng - khuynh): "Đổ" + 吐 (tù/tǔ - thổ): "nôn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc (顷) là cơ thể đã mất thăng bằng mà nghiêng đổ sang một bên (倾). • Chữ 吐: Mở rộng khuôn miệng (口) đẩy hết những bụi đất hay thức ăn khó chịu (土) ra ngoài là động tác nhổ ra, nôn mửa (吐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 倾吐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giãi bày, trút bầu tâm sự
Ví dụ (3)
他向好友倾吐了积压在心底多年的痛苦。
Anh ấy trút bầu tâm sự với người bạn thân về nỗi đau tích tụ dưới đáy lòng nhiều năm qua.
He poured out to his close friend the pain that had been pent up deep in his heart for years.
借着酒意,他开始大声倾吐心中的不满。
Mượn hơi men, anh ta bắt đầu lớn tiếng giãi bày những bất mãn trong lòng.
Emboldened by alcohol, he began to loudly vent the dissatisfaction in his heart.
写日记是她倾吐内心真实感受的一种方式。
Viết nhật ký là một cách để cô ấy thổ lộ những cảm xúc thật của lòng mình.
Keeping a diary is a way for her to pour out her true inner feelings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây