倾听
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "倾听" (qīngtīng) mang nghĩa "lắng nghe", kết hợp bởi 倾 (qīng - khuynh): "Đổ" + 听 (tīng - thính): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc (顷) là cơ thể đã mất thăng bằng mà nghiêng đổ sang một bên (倾). • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倾听
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lắng nghe, nghiêng tai lắng nghe, chăm chú nghe.
Ví dụ (5)
作为一个好的领导者,要善于倾听下属的意见。
Là một người lãnh đạo tốt, phải giỏi lắng nghe ý kiến của cấp dưới.
To be a good leader, one must be good at listening to the opinions of subordinates.
她耐心地倾听着朋友的烦恼。
Cô ấy kiên nhẫn lắng nghe những phiền muộn của bạn mình.
She patiently listened to her friend's troubles.
我们要学会倾听大自然的声音。
Chúng ta phải học cách lắng nghe âm thanh của thiên nhiên.
We should learn to listen to the sounds of nature.
有时候,倾听比诉说更重要。
Đôi khi, lắng nghe còn quan trọng hơn là kể lể.
Sometimes, listening is more important than speaking.
政府官员来到基层,倾听百姓的呼声。
Quan chức chính phủ xuống cơ sở để lắng nghe tiếng nói của người dân.
Government officials went to the grassroots level to listen to the voices of the people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây