倾销
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "倾销" (qīngxiāo) mang nghĩa "bán phá giá, bán tháo", kết hợp bởi 倾 (qīng - khuynh): "Đổ" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc (顷) là cơ thể đã mất thăng bằng mà nghiêng đổ sang một bên (倾). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倾销
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bán phá giá, bán tháo
Ví dụ (5)
政府对进口钢铁征收了反倾销税。
Chính phủ đã áp thuế chống bán phá giá đối với thép nhập khẩu.
The government imposed anti-dumping duties on imported steel.
这家公司以低于成本的价格向海外倾销产品。
Công ty này bán phá giá sản phẩm ra nước ngoài với mức giá thấp hơn chi phí sản xuất.
This company dumped its products overseas at prices below cost.
他们被指控在国际市场上倾销农产品。
Họ bị cáo buộc bán phá giá nông sản trên thị trường quốc tế.
They were accused of dumping agricultural products on the international market.
外国商品的倾销严重打击了本地的制造业。
Việc bán phá giá hàng hóa nước ngoài đã đả kích nghiêm trọng đến ngành sản xuất địa phương.
The dumping of foreign goods has dealt a serious blow to the local manufacturing industry.
为了清理库存,商人们开始在市场上大肆倾销旧款商品。
Để dọn sạch hàng tồn kho, các thương nhân bắt đầu ồ ạt bán tháo các mặt hàng kiểu cũ trên thị trường.
To clear out inventory, the merchants began heavily dumping old products on the market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây