倾向
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "倾向" (qīngxiàng) mang nghĩa "xu hướng", kết hợp bởi 倾 (qīng - khuynh): "Đổ" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc (顷) là cơ thể đã mất thăng bằng mà nghiêng đổ sang một bên (倾). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倾向
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:khuynh hướng, xu hướng, thiên hướng, thiên về, nghiêng về (quan điểm, ý kiến).
Ví dụ (5)
我倾向于同意你的观点。
Tôi thiên về (nghiêng về) việc đồng ý với quan điểm của bạn.
I tend to agree with your point of view.
这种药有导致嗜睡的倾向。
Loại thuốc này có khuynh hướng gây buồn ngủ.
This medicine has a tendency to cause drowsiness.
我们要纠正这种错误的思想倾向。
Chúng ta phải chấn chỉnh khuynh hướng tư tưởng sai lầm này.
We need to correct this mistaken ideological tendency.
现在的年轻人更倾向于在网上购物。
Giới trẻ hiện nay có xu hướng thích mua sắm trên mạng hơn.
Young people nowadays are more inclined to shop online.
这是一个危险的暴力倾向。
Đây là một khuynh hướng bạo lực nguy hiểm.
This is a dangerous tendency toward violence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây