ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
倾轧
qīng yà
chèn ép lẫn nhau, đấu đá nội bộ
Hán việt: khuynh áp
—

Gợi nhớ

Từ "倾轧" (qīng yà) mang nghĩa "chèn ép lẫn nhau, đấu đá nội bộ", kết hợp bởi 倾 (qīng - khuynh): "Đổ" + 轧 (yà - áp): "cán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc (顷) là cơ thể đã mất thăng bằng mà nghiêng đổ sang một bên (倾). • Chữ 轧: Bánh xe nặng nề (车) lăn qua đè bẹp làm cong cả thanh kim loại (乚), biểu thị hành động cán phẳng, nghiến, chèn ép (轧).

Thành phần cấu tạo

倾轧
qīng yà
chèn ép lẫn nhau, đấu đá nội bộ
倾
qīng • khuynh
Đổ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
顷
Chữ Khoảnh
khoảnh khắc / âm đọc (bên phải)
轧
yà • áp
cán
车
Bộ Xa (giản thể)
Bánh xe, cỗ xe
乚
Nét Sổ Cong Móc
Thanh sắt bị cán cong

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chèn ép lẫn nhau, đấu đá nội bộ
Ví dụ (3)
zhè这gè个jítuán集团nèibù内部chōngmǎn充满le了ěryúwǒzhà尔虞我诈de的qīngyà倾轧。
Bên trong tập đoàn này đầy rẫy sự chèn ép và lừa lọc lẫn nhau.
The inside of this conglomerate is rife with mutual deception and infighting.
pàixì派系qīngyà倾轧yánzhòng严重xuēruò削弱le了zhèngdǎng政党de的lìliàng力量。
Đấu đá bè phái đã làm suy yếu nghiêm trọng sức mạnh của đảng phái đó.
Factional infighting severely weakened the political party's strength.
tā他yànjuàn厌倦le了zhíchǎng职场shàng上de的míngzhēng'àndòu明争暗斗yǔ与hùxiāng互相qīngyà倾轧。
Anh ấy mệt mỏi với những màn tranh quyền đoạt lợi công khai lẫn ngấm ngầm chèn ép nhau ở nơi làm việc.
He grew tired of the overt and covert struggles and mutual jostling in the workplace.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây