倾心
—
Gợi nhớ
Từ "倾心" (qīng xīn) mang nghĩa "Hết lòng ái mộ, say đắm", kết hợp bởi 倾 (qīng - khuynh): "Đổ" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc (顷) là cơ thể đã mất thăng bằng mà nghiêng đổ sang một bên (倾). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 倾心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hết lòng ái mộ, say đắm
Ví dụ (3)
他对这位才华横溢的姑娘一见倾心。
Anh ấy đã trót say đắm cô gái tài hoa xuất chúng này ngay từ cái nhìn đầu tiên.
He fell in love at first sight with this brilliantly talented young woman.
许多游客都倾心于这座古城的美丽景色。
Nhiều du khách đều say đắm trước phong cảnh tươi đẹp của cổ trấn này.
Many tourists are captivated by the beautiful scenery of this ancient city.
两人在长期的合作中互诉衷肠,彼此倾心。
Hai người trong quá trình hợp tác lâu dài đã giãi bày tâm sự và dành trọn tình cảm cho nhau.
Over the course of their long-term collaboration, the two poured out their hearts and fell deeply for each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây