倾注
—
Gợi nhớ
Từ "倾注" (qīng zhù) mang nghĩa "trút vào, dồn hết", kết hợp bởi 倾 (qīng - khuynh): "Đổ" + 注 (zhù - chú): "ghi chú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc (顷) là cơ thể đã mất thăng bằng mà nghiêng đổ sang một bên (倾). • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 倾注
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trút vào, dồn hết
Ví dụ (3)
父母在孩子身上倾注了毕生的心血。
Cha mẹ đã dồn hết tâm huyết cả đời vào những đứa con.
Parents pour their life's blood and energy into their children.
他把所有的精力都倾注在这项科学研究中。
Anh ấy dồn toàn bộ sức lực của mình vào công trình nghiên cứu khoa học này.
He devoted all his energy to this scientific research.
倾盆大雨像从天上倾注下来一样。
Cơn mưa xối xả như trút nước từ trên trời xuống vậy.
The torrential rain poured down as if emptying from the sky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây