ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
倾身
qīng shēn
dựa vào, nghiêng mình
Hán việt: khuynh thân
—

Gợi nhớ

Từ "倾身" (qīng shēn) mang nghĩa "dựa vào, nghiêng mình", kết hợp bởi 倾 (qīng - khuynh): "Đổ" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc (顷) là cơ thể đã mất thăng bằng mà nghiêng đổ sang một bên (倾). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.

Thành phần cấu tạo

倾身
qīng shēn
dựa vào, nghiêng mình
倾
qīng • khuynh
Đổ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
顷
Chữ Khoảnh
khoảnh khắc / âm đọc (bên phải)
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:dựa vào, nghiêng mình
Ví dụ (3)
tā他qīng倾shēn身xiàngqián向前,zhuānxīn专心de地tīng听zhe着duìfāng对方de的tánhuà谈话。
Anh ấy nghiêng người về phía trước, chăm chú lắng nghe cuộc trò chuyện của đối phương.
He leaned forward and listened attentively to the other person's conversation.
lǎoshī老师qīng倾shēn身kàojìn靠近xuésheng学生,nàixīn耐心de地jiědá解答tā他de的yíwèn疑问。
Giáo viên nghiêng mình lại gần học sinh, kiên nhẫn giải đáp thắc mắc của em ấy.
The teacher leaned in close to the student and patiently answered his questions.
tā她qīng倾shēn身bàozhù抱住kūqì哭泣de的háizi孩子,qīngshēng轻声ānwèi安慰zhe着。
Cô ấy nghiêng người ôm lấy đứa trẻ đang khóc, nhẹ nhàng vỗ về.
She leaned over to hug the crying child, comforting him softly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây