倾身
—
Gợi nhớ
Từ "倾身" (qīng shēn) mang nghĩa "dựa vào, nghiêng mình", kết hợp bởi 倾 (qīng - khuynh): "Đổ" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc (顷) là cơ thể đã mất thăng bằng mà nghiêng đổ sang một bên (倾). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 倾身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dựa vào, nghiêng mình
Ví dụ (3)
他倾身向前,专心地听着对方的谈话。
Anh ấy nghiêng người về phía trước, chăm chú lắng nghe cuộc trò chuyện của đối phương.
He leaned forward and listened attentively to the other person's conversation.
老师倾身靠近学生,耐心地解答他的疑问。
Giáo viên nghiêng mình lại gần học sinh, kiên nhẫn giải đáp thắc mắc của em ấy.
The teacher leaned in close to the student and patiently answered his questions.
她倾身抱住哭泣的孩子,轻声安慰着。
Cô ấy nghiêng người ôm lấy đứa trẻ đang khóc, nhẹ nhàng vỗ về.
She leaned over to hug the crying child, comforting him softly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây