倾斜
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "倾斜" (qīngxié) mang nghĩa "nghiêng", kết hợp bởi 倾 (qīng - khuynh): "Đổ" + 斜 (xié - tà): "Nghiêng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倾: Con người (亻) chỉ cần lơ là trong một khoảnh khắc (顷) là cơ thể đã mất thăng bằng mà nghiêng đổ sang một bên (倾). • Chữ 斜: Dùng cái đấu đong (斗) múc phần thóc còn dư thừa (余) phải hơi nghiêng tay sang một bên, tạo nên đường xiên, độ nghiêng (斜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倾斜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:nghiêng, dốc, xiên, lệch, chênh chếch, thiên lệch (chính sách).
Ví dụ (5)
那座古塔已经倾斜了很多年。
Ngọn tháp cổ kia đã bị nghiêng rất nhiều năm rồi.
That ancient tower has been leaning for many years.
为了排水,浴室的地面应该稍微倾斜。
Để thoát nước, mặt sàn phòng tắm nên hơi dốc (nghiêng) một chút.
For drainage, the bathroom floor should slope slightly.
国家政策正在向西部地区倾斜。
Chính sách quốc gia đang nghiêng (ưu tiên) về khu vực phía Tây.
National policy is tilting toward the western regions.
由于地基下沉,房子发生了倾斜。
Do nền móng sụt lún, ngôi nhà đã bị nghiêng.
The house tilted because of foundation settlement.
天平开始向这一边倾斜。
Cán cân bắt đầu nghiêng về bên này.
The balance began to tip to this side.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây