纬斜
—
Gợi nhớ
Từ "纬斜" (wěixié) mang nghĩa "Méo sợi / Xéo sợi ngang", kết hợp bởi 纬 (wěi - vĩ): "Vĩ độ" + 斜 (xié - tà): "Nghiêng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纬: Những sợi tơ (纟) được dệt đan ngang (韦) qua khung cửi, tượng trưng cho đường vĩ tuyến, vĩ độ trên bản đồ (纬). • Chữ 斜: Dùng cái đấu đong (斗) múc phần thóc còn dư thừa (余) phải hơi nghiêng tay sang một bên, tạo nên đường xiên, độ nghiêng (斜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纬斜
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Méo sợi / Xéo sợi ngang
Ví dụ (3)
纬斜过大会导致裁剪出来的衣服扭曲变形。
Xéo sợi ngang quá lớn sẽ khiến quần áo sau khi cắt may bị vặn vẹo biến dạng.
Excessive weft skew will cause the cut and sewn garments to twist out of shape.
整纬机是拉幅定形机上纠正纬斜的关键设备。
Máy nắn sợi ngang là thiết bị then chốt để sửa lỗi xéo sợi ngang trên máy định hình căng khổ.
The weft straightener is a key piece of equipment on a stenter frame for correcting weft skew.
我们在验布时需要严格测量面料的纬斜百分比。
Chúng tôi cần đo đạc nghiêm ngặt phần trăm xéo sợi ngang của vải khi kiểm tra vải.
We need to strictly measure the percentage of weft skew during fabric inspection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây