经纬
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "经纬" (jīngwěi) mang nghĩa "kinh tuyến và vĩ tuyến, mạch lạc", kết hợp bởi 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 纬 (wěi - vĩ): "Vĩ độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 纬: Những sợi tơ (纟) được dệt đan ngang (韦) qua khung cửi, tượng trưng cho đường vĩ tuyến, vĩ độ trên bản đồ (纬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 经纬
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kinh độ và vĩ độ, sợi dọc và sợi ngang, đầu đuôi ngọn ngành.
Ví dụ (5)
确切的经纬度是由GPS测定的。
Kinh vĩ độ (tọa độ) chính xác được đo định bởi GPS.
The exact latitude and longitude were determined by GPS.
请你把事情的经纬讲清楚。
Mời bạn kể rõ đầu đuôi ngọn ngành (kinh vĩ) của sự việc.
Please explain the ins and outs of the matter clearly.
这幅地图上标有经纬线。
Trên tấm bản đồ này có đánh dấu các đường kinh tuyến và vĩ tuyến.
The map is marked with lines of latitude and longitude.
只要查出经纬度,就能确定具体位置。
Chỉ cần tra ra kinh độ và vĩ độ là có thể xác định được vị trí cụ thể.
To have the talent and ability to govern the world.
编织布料要注意经纬的密度。
Dệt vải cần chú ý đến mật độ của sợi dọc và sợi ngang.
When weaving fabric, attention must be paid to the density of the warp and weft.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây