经纬仪
—
Gợi nhớ
Từ "经纬仪" (jīngwěiyí) mang nghĩa "Máy kinh vĩ đo góc", kết hợp bởi 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 纬 (wěi - vĩ): "Vĩ độ" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 纬: Những sợi tơ (纟) được dệt đan ngang (韦) qua khung cửi, tượng trưng cho đường vĩ tuyến, vĩ độ trên bản đồ (纬). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 经纬仪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy kinh vĩ đo góc
Ví dụ (3)
测量员在基坑旁架设经纬仪,准备测定新建厂房定位角度。
Nhân viên đo đạc dựng máy kinh vĩ bên cạnh hố móng, chuẩn bị đo xác định góc định vị của nhà xưởng xây mới.
The surveyor set up a theodolite beside the foundation pit, preparing to measure the positioning angles of the newly built factory building.
经纬仪的视准轴偏校必须定期在专业计量机构进行校准检测。
Hiệu chuẩn lệch trục ngắm của máy kinh vĩ bắt buộc phải được tiến hành định kỳ tại cơ quan đo lường chuyên nghiệp.
Collimation axis errors of the theodolite must be regularly calibrated and tested at a professional metrology institution.
现代电子经纬仪可以直接在屏幕上读取数字角度读数,减少视觉读数误差。
Máy kinh vĩ điện tử hiện đại có thể đọc trực tiếp số đo góc trên màn hình, làm giảm sai số đọc bằng mắt thường.
Modern electronic theodolites allow digital angle readings to be read directly on the screen, reducing visual reading errors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây