纬度
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "纬度" (wěidù) mang nghĩa "vĩ độ", kết hợp bởi 纬 (wěi - vĩ): "Vĩ độ" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纬: Những sợi tơ (纟) được dệt đan ngang (韦) qua khung cửi, tượng trưng cho đường vĩ tuyến, vĩ độ trên bản đồ (纬). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纬度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vĩ độ
Ví dụ (5)
北京的纬度是多少?
Bắc Kinh nằm ở vĩ độ bao nhiêu?
What is the latitude of Beijing?
纬度越高,气候越冷。
Vĩ độ càng cao, khí hậu càng lạnh.
The higher the latitude, the colder the climate.
这个城市位于低纬度地区。
Thành phố này nằm ở khu vực vĩ độ thấp.
This city is located in a low-latitude region.
经度和纬度被用来确定位置。
Kinh độ và vĩ độ được dùng để xác định vị trí.
Longitude and latitude are used to determine location.
海水的温度随纬度而变化。
Nhiệt độ của nước biển thay đổi theo vĩ độ.
The temperature of seawater varies with latitude.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây