纬纱
—
Gợi nhớ
Từ "纬纱" (wěishā) mang nghĩa "Sợi ngang", kết hợp bởi 纬 (wěi - vĩ): "Vĩ độ" + 纱 (shā - sa): "Vải gạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纬: Những sợi tơ (纟) được dệt đan ngang (韦) qua khung cửi, tượng trưng cho đường vĩ tuyến, vĩ độ trên bản đồ (纬). • Chữ 纱: Dùng thật ít (少) những sợi tơ mảnh (纟) để dệt nên tấm vải mỏng nhẹ thưa thoáng chính là tấm vải gạc, khăn voan (纱).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sợi ngang
Ví dụ (3)
织造时,纬纱通过穿梭或喷气的方式穿过经纱之间的开口。
Khi dệt, sợi ngang đi qua khoảng hở giữa các sợi dọc bằng cách luồn thoi hoặc phun khí.
During weaving, the weft yarn passes through the shed between the warp yarns via a shuttle or air jet.
弹力牛仔布通常在纬纱中加入氨纶丝以获得横向拉伸性。
Vải denim co giãn thường được thêm sợi spandex vào sợi ngang để có được độ giãn theo chiều ngang.
Stretch denim typically incorporates spandex filaments into the weft yarns to achieve horizontal elasticity.
纬纱的强度和细度会直接影响布料的横向撕裂性能。
Cường độ và chi số (độ mảnh) của sợi ngang sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất xé rách theo chiều ngang của vải.
The strength and fineness of the weft yarns directly affect the crosswise tear resistance of the fabric.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây