纱窗
—
Gợi nhớ
Từ "纱窗" (shāchuāng) mang nghĩa "Cửa lưới chống muỗi / Cửa màn", kết hợp bởi 纱 (shā - sa): "Vải gạc" + 窗 (chuāng - song): "cửa sổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纱: Dùng thật ít (少) những sợi tơ mảnh (纟) để dệt nên tấm vải mỏng nhẹ thưa thoáng chính là tấm vải gạc, khăn voan (纱). • Chữ 窗: Khoét một khoảng vòm trên tường (穴) có khung chấn song đan chéo (囱) đón nắng gió vào nhà chính là khung cửa sổ (窗).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cửa lưới chống muỗi / Cửa màn
Ví dụ (3)
夏天开窗通风时,必须拉上纱窗以防蚊虫飞入室内叮咬。
Mùa hè khi mở cửa sổ đón gió thông thoáng, bắt buộc phải kéo cửa lưới chống muỗi xuống để tránh muỗi côn trùng bay vào nhà.
When opening windows for ventilation in the summer, the window screen must be closed to keep mosquitoes and insects from flying indoors.
金刚网纱窗强度极高、防盗防坠,是目前高层住宅的标配首选。
Cửa lưới chống muỗi sợi inox cường lực có độ bền rất cao, chống trộm và chống rơi ngã, là lựa chọn tiêu chuẩn cho chung cư cao tầng hiện nay.
Stainless steel mesh window screens offer extremely high strength, anti-theft protection, and fall prevention, making them the top standard choice for high-rise residences today.
积累了灰尘的纱窗需要定期拆下来用花洒冲洗干净以防积灰。
Cửa lưới chống muỗi bám bụi bẩn lâu ngày cần được tháo rời định kỳ, dùng vòi hoa sen xịt rửa sạch sẽ tránh bí gió.
Window screens that have accumulated dust need to be removed regularly and rinsed clean with a showerhead to prevent dust buildup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây