ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
窗口
chuāngkǒu
cửa sổ; quầy giao dịch
Hán việt: song khẩu
—

Gợi nhớ

Từ "窗口" (chuāngkǒu) mang nghĩa "cửa sổ; quầy giao dịch", kết hợp bởi 窗 (chuāng - song): "cửa sổ" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窗: Khoét một khoảng vòm trên tường (穴) có khung chấn song đan chéo (囱) đón nắng gió vào nhà chính là khung cửa sổ (窗). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.

Thành phần cấu tạo

窗口
chuāngkǒu
cửa sổ; quầy giao dịch
窗
chuāng • song
cửa sổ
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
囱
Song
Ống khói / âm đọc (phía dưới)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cửa sổ; quầy giao dịch
Ví dụ (3)
qǐngdào请到sānhào三号chuāngkǒu窗口bànlǐ办理。
Vui lòng đến quầy số ba làm thủ tục.
Please go to Window 3 for service.
chuāngkǒu窗口wàimiàn外面xià下zhe着yǔ雨。
Ngoài cửa sổ đang mưa.
It is raining outside the window.
zhè这gè个wǎngzhàn网站shì是liǎojiě了解zhèngcè政策de的chuāngkǒu窗口。
Trang web này là kênh để hiểu chính sách.
This website is a window for understanding policies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây