挂号窗口
—
Gợi nhớ
Từ "挂号窗口" (guàhào chuāngkǒu) mang nghĩa "Quầy làm thủ tục đăng ký khám", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 窗 (chuāng - song): "cửa sổ" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 窗: Khoét một khoảng vòm trên tường (穴) có khung chấn song đan chéo (囱) đón nắng gió vào nhà chính là khung cửa sổ (窗). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quầy làm thủ tục đăng ký khám
Ví dụ (3)
早上七点,挂号窗口前就已经排起了长队。
7 giờ sáng, trước quầy đăng ký khám bệnh đã xếp thành một hàng dài.
By seven o'clock in the morning, a long line had already formed in front of the registration window.
您可以在自助机挂号,也可以去人工挂号窗口。
Quý khách có thể đăng ký khám tại máy tự động hoặc đến quầy đăng ký khám trực tiếp.
You can register for an appointment at a self-service kiosk or go to a staffed registration window.
挂号窗口的护士指导患者填写病历卡。
Y tá tại quầy đăng ký khám hướng dẫn bệnh nhân điền thông tin vào sổ khám bệnh.
The nurse at the registration window guided the patient in filling out the medical record card.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây