ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挂号窗口
guàhào chuāngkǒu
Quầy làm thủ tục đăng ký khám
Hán việt: quải hiệu song khẩu
—

Gợi nhớ

Từ "挂号窗口" (guàhào chuāngkǒu) mang nghĩa "Quầy làm thủ tục đăng ký khám", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 窗 (chuāng - song): "cửa sổ" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 窗: Khoét một khoảng vòm trên tường (穴) có khung chấn song đan chéo (囱) đón nắng gió vào nhà chính là khung cửa sổ (窗). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.

Thành phần cấu tạo

挂号窗口
guàhào chuāngkǒu
Quầy làm thủ tục đăng ký khám
挂
guà • quải
treo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
号
hào • hiệu
ngày (trong tháng)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丂
Khảo
Nét cong, âm vang (nằm bên phải)
窗
chuāng • song
cửa sổ
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
囱
Song
Ống khói / âm đọc (phía dưới)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quầy làm thủ tục đăng ký khám
Ví dụ (3)
zǎoshang早上qīdiǎn七点,guàhào挂号chuāngkǒu窗口qián前jiù就yǐjīng已经pái排qǐ起le了chángduì长队。
7 giờ sáng, trước quầy đăng ký khám bệnh đã xếp thành một hàng dài.
By seven o'clock in the morning, a long line had already formed in front of the registration window.
nín您kěyǐ可以zài在zìzhù自助jī机guàhào挂号,yě也kěyǐ可以qù去réngōng人工guàhào挂号chuāngkǒu窗口。
Quý khách có thể đăng ký khám tại máy tự động hoặc đến quầy đăng ký khám trực tiếp.
You can register for an appointment at a self-service kiosk or go to a staffed registration window.
guàhào挂号chuāngkǒu窗口de的hùshi护士zhǐdǎo指导huànzhě患者tiánxiě填写bìnglìkǎ病历卡。
Y tá tại quầy đăng ký khám hướng dẫn bệnh nhân điền thông tin vào sổ khám bệnh.
The nurse at the registration window guided the patient in filling out the medical record card.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây