窗子
—
Gợi nhớ
Từ "窗子" (chuāngzi) mang nghĩa "cửa sổ", kết hợp bởi 窗 (chuāng - song): "cửa sổ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窗: Khoét một khoảng vòm trên tường (穴) có khung chấn song đan chéo (囱) đón nắng gió vào nhà chính là khung cửa sổ (窗). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 窗子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cửa sổ
Ví dụ (3)
请把窗子打开通风。
Hãy mở cửa sổ để thông gió.
Please open the window for ventilation.
外面太吵了,他关上了窗子。
Bên ngoài ồn quá, anh ấy đóng cửa sổ lại.
It was too noisy outside, so he closed the window.
雨水打在窗子上。
Nước mưa đập vào cửa sổ.
Rain beat against the window.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây