ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
窗子
chuāngzi
cửa sổ
Hán việt: song tử
—

Gợi nhớ

Từ "窗子" (chuāngzi) mang nghĩa "cửa sổ", kết hợp bởi 窗 (chuāng - song): "cửa sổ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窗: Khoét một khoảng vòm trên tường (穴) có khung chấn song đan chéo (囱) đón nắng gió vào nhà chính là khung cửa sổ (窗). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

窗子
chuāngzi
cửa sổ
窗
chuāng • song
cửa sổ
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
囱
Song
Ống khói / âm đọc (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cửa sổ
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把chuāngzi窗子dǎkāi打开tōngfēng通风。
Hãy mở cửa sổ để thông gió.
Please open the window for ventilation.
wàimiàn外面tài太chǎo吵le了,tā他guānshàng关上le了chuāngzi窗子。
Bên ngoài ồn quá, anh ấy đóng cửa sổ lại.
It was too noisy outside, so he closed the window.
yǔshuǐ雨水dǎ打zài在chuāngzi窗子shàng上。
Nước mưa đập vào cửa sổ.
Rain beat against the window.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây