窗纱
—
Gợi nhớ
Từ "窗纱" (Chuāng shā) mang nghĩa "Lưới chống muỗi", kết hợp bởi 窗 (chuāng - song): "cửa sổ" + 纱 (shā - sa): "Vải gạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窗: Khoét một khoảng vòm trên tường (穴) có khung chấn song đan chéo (囱) đón nắng gió vào nhà chính là khung cửa sổ (窗). • Chữ 纱: Dùng thật ít (少) những sợi tơ mảnh (纟) để dệt nên tấm vải mỏng nhẹ thưa thoáng chính là tấm vải gạc, khăn voan (纱).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lưới chống muỗi
Ví dụ (2)
夏天开窗通风时,一定要把窗纱拉好,防止蚊子飞进来。
Mùa hè khi mở cửa sổ thông gió, nhất định phải kéo lưới chống muỗi lại để ngăn muỗi bay vào.
When opening the windows for ventilation in the summer, be sure to close the window screen to keep mosquitoes from flying in.
这里的窗纱破了一个洞,需要买张新的网来补一下。
Lưới chống muỗi ở đây bị rách một lỗ, cần mua một tấm lưới mới về vá lại.
There's a hole in the window screen here; we need to buy a new piece of mesh to patch it up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây