ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
斜线
xiéxiàn
Dấu gạch chéo `/`
Hán việt: tà tuyến
—

Gợi nhớ

Từ "斜线" (xiéxiàn) mang nghĩa "Dấu gạch chéo `/`", kết hợp bởi 斜 (xié - tà): "Nghiêng" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斜: Dùng cái đấu đong (斗) múc phần thóc còn dư thừa (余) phải hơi nghiêng tay sang một bên, tạo nên đường xiên, độ nghiêng (斜). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).

Thành phần cấu tạo

斜线
xiéxiàn
Dấu gạch chéo `/`
斜
xié • tà
Nghiêng
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dấu gạch chéo `/`
Ví dụ (3)
qǐng请zài在wǎngzhǐ网址zhōng中shūrù输入shuāng双xiéxiàn斜线,yǐ以quèbǎo确保liúlǎnqì浏览器nénggòu能够zhèngcháng正常jiěxī解析bìng并dǎkāi打开yèmiàn页面。
Vui lòng nhập hai dấu gạch chéo trong địa chỉ trang web để bảo đảm trình duyệt có thể phân tích và mở trang bình thường.
Please enter a double slash in the URL to ensure the browser can properly parse and open the page.
bǎobèi宝贝xuǎnxiàng选项lǐ里de的hóngsè红色yǔ与zhōng中mǎ码zhījiān之间,xiéxiàn斜线qǐdào起到fēn分gé隔yánsè颜色hé和chǐmǎ尺码de的zuòyòng作用。
Giữa lựa chọn màu đỏ và cỡ vừa trong phần tùy chọn sản phẩm, dấu gạch chéo đóng vai trò phân tách màu sắc và kích cỡ.
Between "Red" and "Medium" in the product options, the slash serves to separate the color and size.
gāi该géshì格式yāoqiú要求wénjiànmíng文件名zhōng中bù不néng能bāohán包含xiéxiàn斜线,fǒuzé否则xìtǒng系统jiāng将bàocuò报错wúfǎ无法bǎocún保存。
Quy chuẩn định dạng này yêu cầu tên file không được chứa dấu gạch chéo, nếu không hệ thống sẽ báo lỗi không thể lưu.
This format requires that file names must not contain slashes; otherwise, the system will report an error and fail to save.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây