斜线
—
Gợi nhớ
Từ "斜线" (xiéxiàn) mang nghĩa "Dấu gạch chéo `/`", kết hợp bởi 斜 (xié - tà): "Nghiêng" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斜: Dùng cái đấu đong (斗) múc phần thóc còn dư thừa (余) phải hơi nghiêng tay sang một bên, tạo nên đường xiên, độ nghiêng (斜). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斜线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dấu gạch chéo `/`
Ví dụ (3)
请在网址中输入双斜线,以确保浏览器能够正常解析并打开页面。
Vui lòng nhập hai dấu gạch chéo trong địa chỉ trang web để bảo đảm trình duyệt có thể phân tích và mở trang bình thường.
Please enter a double slash in the URL to ensure the browser can properly parse and open the page.
宝贝选项里的红色与中码之间,斜线起到分隔颜色和尺码的作用。
Giữa lựa chọn màu đỏ và cỡ vừa trong phần tùy chọn sản phẩm, dấu gạch chéo đóng vai trò phân tách màu sắc và kích cỡ.
Between "Red" and "Medium" in the product options, the slash serves to separate the color and size.
该格式要求文件名中不能包含斜线,否则系统将报错无法保存。
Quy chuẩn định dạng này yêu cầu tên file không được chứa dấu gạch chéo, nếu không hệ thống sẽ báo lỗi không thể lưu.
This format requires that file names must not contain slashes; otherwise, the system will report an error and fail to save.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây