民事行为
—
Gợi nhớ
Từ "民事行为" (mín shì xíng wéi) mang nghĩa "Hành vi dân sự", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 事 (shì - sự): "việc" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
民事行为
Hành vi dân sự
民
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa)
事
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
行
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
为
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu
Phân tích từ 民事行为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hành vi dân sự
Ví dụ (3)
根据民法典的规定,无民事行为能力人由其监护人代理。
Theo quy định của bộ luật dân sự, người không có năng lực hành vi dân sự sẽ do người giám hộ đại diện.
According to the provisions of the Civil Code, persons without civil capacity shall be represented by their guardians.
签订合同是一种常见的产生法律效力的民事行为。
Ký kết hợp đồng là một loại hành vi dân sự phổ biến tạo ra hiệu lực pháp lý.
Signing a contract is a common civil act that produces legal effect.
在进行重大民事行为前,最好咨询专业律师的意见。
Trước khi tiến hành các hành vi dân sự quan trọng, tốt nhất nên tham khảo ý kiến của luật sư chuyên nghiệp.
Before conducting a major civil act, it is best to consult a professional lawyer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây