法律咨询
—
Gợi nhớ
Từ "法律咨询" (fǎ lǜ zī xún) mang nghĩa "Tư vấn pháp luật", kết hợp bởi 法 (fǎ - pháp): "luật" + 律 (lǜ - luật): "luật lệ" + 咨 (zī - tư): "tư vấn" + 询 (xún - tuần): "hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 律: Mỗi bước chân đi (彳) đều phải tuân theo những điều được cây bút (聿) chép thành phép tắc, đó chính là luật lệ, quy định (律). • Chữ 咨: Lần lượt (次) mở miệng (口) hỏi han ý kiến của các bậc hiểu biết để tham khảo trước khi quyết định là sự bàn bạc, tư vấn (咨). • Chữ 询: Dùng lời nói chân thành (讠) hỏi thăm tình hình suốt cả tuần (旬) để tìm hiểu và thăm dò thông tin cặn kẽ (询).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Tư vấn pháp luật
Ví dụ (3)
在签订购房合同之前,我建议你最好先去找专业的律师做个免费的法律咨询。
Trước khi ký hợp đồng mua nhà, tôi khuyên bạn tốt nhất nên tìm một luật sư chuyên nghiệp để nhờ tư vấn pháp luật miễn phí trước.
Before signing the house purchase contract, I suggest you'd better go to a professional lawyer for a free legal consultation first.
这个社区中心每个周末都会安排志愿者提供公益的法律咨询服务。
Trung tâm cộng đồng này mỗi cuối tuần đều sẽ sắp xếp tình nguyện viên cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật công ích.
This community center arranges volunteers to provide public welfare legal consultation services every weekend.
我们公司在业务扩张过程中遇到了许多合规性问题,急需寻找一家律所进行长期的法律咨询。
Công ty chúng tôi trong quá trình mở rộng kinh doanh đã gặp phải rất nhiều vấn đề về tính tuân thủ quy định, đang rất cần tìm một văn phòng luật để thực hiện tư vấn pháp luật dài hạn.
Our company has encountered many compliance issues during business expansion and urgently needs to find a law firm for long-term legal consultation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây