不断前进
—
Gợi nhớ
Từ "不断前进" (búduàn qiánjìn) mang nghĩa "không ngừng tiến lên", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt" + 前 (qián - tiền): "trước" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
不断前进
không ngừng tiến lên
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
断
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
斤
Bộ Cân
Cái rìu (bên phải)
前
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao
Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải)
进
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)
Phân tích từ 不断前进
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:không ngừng tiến lên
Ví dụ (3)
母亲那无私的爱和鼓励,是他克服重重困难、不断前进的力量源泉。
Tình yêu thương vị tha và sự khích lệ của mẹ là nguồn sức mạnh để anh ấy vượt qua muôn vàn khó khăn, không ngừng tiến bước.
His mother's selfless love and encouragement are the source of power for him to overcome countless difficulties and keep moving forward.
科学技术每天都在发生着日新月异的变化,推动着人类社会不断前进。
Khoa học công nghệ mỗi ngày đều đang có những thay đổi chóng mặt, thúc đẩy xã hội loài người không ngừng tiến lên.
Science and technology undergo rapid changes every day, driving human society to continuously advance.
只要我们心怀梦想,脚踏实地,就能够在人生的道路上不断前进。
Chỉ cần chúng ta ôm ấp ước mơ và hành động thiết thực, thì sẽ có thể không ngừng tiến bước trên con đường nhân sinh.
As long as we have dreams in our hearts and stay grounded, we can keep moving forward on the path of life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây