焦虑不安
—
Gợi nhớ
Từ "焦虑不安" (jiāo lǜ bù ān) mang nghĩa "lo âu bất an, bồn chồn", kết hợp bởi 焦 (jiāo - tiêu): "cháy sém" + 虑 (lǜ - lự): "Lo lắng" + 不 (bù - bất): "không" + 安 (ān - an): "yên bình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 焦: Con chim nhỏ (隹) bị nướng trên ngọn lửa bập bùng (灬) đến mức cháy sém, khét lẹt khiến lòng người cũng nóng ruột lo lắng (焦). • Chữ 虑: Mang hình bóng mãnh hổ (虍) đè nặng trên tấm lòng (心) khiến con người luôn phải suy nghĩ, lo lắng và cân nhắc kỹ lưỡng (虑). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安).
Thành phần cấu tạo
焦虑不安
lo âu bất an, bồn chồn
焦
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
虑
虍
Bộ Hổ
Vằn hổ, con hổ (bao góc trên trái)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (bên trong)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
安
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
Phân tích từ 焦虑不安
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:lo âu bất an, bồn chồn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây