重点中学
—
Gợi nhớ
Từ "重点中学" (zhòngdiǎn zhōngxué) nghĩa là "trường trung học trọng điểm", ghép bởi: 重 (zhòng / chóng): nặng + 点 (diǎn): điểm + 中 (zhōng / zhòng): giữa + 学 (xué): học.
Thành phần cấu tạo
重点中学
trường trung học trọng điểm
千
里
占
灬
口
丨
Phân tích từ 重点中学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trường trung học trọng điểm
Ví dụ (3)
为了让孩子能考上重点中学,父母每天都在辅导他做功课。
Để con có thể thi đậu vào trường trung học trọng điểm, bố mẹ mỗi ngày đều kèm cậu bé làm bài tập.
In order for the child to get into a key middle school, the parents tutor him with his homework every day.
这所重点中学的升学率在全市一直名列前茅。
Tỉ lệ đỗ đại học của trường trung học trọng điểm này luôn đứng đầu toàn thành phố.
The college admission rate of this key middle school has always been among the top in the whole city.
当年她以优异的成绩被市里的重点中学录取,全家人都为她感到骄傲。
Năm đó cô ấy được trường trung học trọng điểm của thành phố nhận vào với thành tích xuất sắc, cả nhà đều tự hào về cô ấy.
That year she was admitted to the city's key middle school with excellent grades, and the whole family was proud of her.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây